Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-477.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 49B-035.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 86A-323.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 18A-491.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 97C-049.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 67A-315.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30M-060.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-258.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 98A-764.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 49C-375.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 75A-379.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30L-373.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 22A-265.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 15C-484.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 14K-045.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30L-414.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 65C-250.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 88C-281.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-674.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 34A-957.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 97D-009.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 63C-240.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 38A-630.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51N-032.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 19C-267.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 34A-874.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 15K-273.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-734.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 19A-681.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20C-299.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|