Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-444.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-044.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 70A-593.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 71D-007.77 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 77A-361.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 67B-033.35 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 71C-135.55 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 12D-011.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 86C-211.18 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 25B-011.19 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 17A-499.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-358.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 98C-377.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 78C-130.00 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 15K-444.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60C-777.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 98A-907.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 99C-333.30 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-233.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 49B-033.35 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 34A-933.34 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51L-930.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 27B-015.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 37K-537.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-440.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60B-081.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60C-777.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-255.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-055.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 14K-015.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|