Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-605.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 47C-422.26 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-444.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 37K-488.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61C-628.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 76B-027.77 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-022.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 37K-490.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 93B-022.23 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-182.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 71A-215.55 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 37K-492.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-022.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 26B-022.29 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-333.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14K-015.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36B-050.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-081.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15K-465.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 86A-333.85 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60K-700.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 67A-333.03 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 14K-000.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43A-945.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60K-657.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 76A-333.24 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 61K-587.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 99C-333.01 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36C-555.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20A-892.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|