Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62C-222.98 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 34C-444.48 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 99A-860.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 26B-022.29 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 34A-945.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-304.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 78A-222.35 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 22A-281.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 67C-189.99 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 12D-011.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-444.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14C-466.67 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-130.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-276.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-222.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 92A-444.59 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 35A-475.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36C-555.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15K-444.12 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20A-892.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 98A-888.47 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60K-700.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-151.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-111.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60K-657.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-210.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 14A-999.05 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 14K-000.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 24B-022.23 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 34A-955.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|