Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-999.05 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 48A-258.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20A-888.48 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-444.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 67A-333.13 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-111.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-200.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 86A-333.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 97D-011.11 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-151.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 24B-022.23 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 34A-955.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 83A-197.77 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-210.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 75A-399.95 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60C-777.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 98A-907.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 99C-333.30 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-233.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 49B-033.35 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 34A-933.34 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51L-930.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 27B-015.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 37K-537.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-440.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60B-081.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60C-777.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-255.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-055.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 14K-015.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|