Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36B-050.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-081.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60K-700.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 67A-333.03 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 14K-000.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43A-945.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 61K-587.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60K-657.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 76A-333.24 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 99C-333.01 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36C-555.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20A-892.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72D-016.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 92A-444.59 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-444.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15C-494.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 35A-475.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 98A-888.47 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 65C-249.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60D-022.20 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15K-444.12 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 48A-258.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 14A-999.05 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20A-888.48 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-444.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 67A-333.13 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-111.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-200.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 86A-333.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 97D-011.11 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|