Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-526.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/10/2024 - 14:45 |
| 30M-091.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 14:45 |
| 30M-271.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 14:45 |
| 36B-050.79 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 29/10/2024 - 14:45 |
| 29K-460.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 14:45 |
| 67C-196.39 | - | An Giang | Xe Tải | 29/10/2024 - 14:45 |
| 47C-411.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 29/10/2024 - 14:45 |
| 21B-014.79 | - | Yên Bái | Xe Khách | 29/10/2024 - 14:45 |
| 30M-046.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 14:45 |
| 37K-510.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/10/2024 - 14:45 |
| 30M-282.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 14:45 |
| 61K-554.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/10/2024 - 14:45 |
| 93A-508.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 29/10/2024 - 14:45 |
| 36C-574.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/10/2024 - 14:00 |
| 99A-886.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 61K-521.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 78B-018.79 | - | Phú Yên | Xe Khách | 29/10/2024 - 14:00 |
| 74A-278.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 88C-317.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/10/2024 - 14:00 |
| 15K-470.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 35D-019.79 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 29/10/2024 - 14:00 |
| 26B-021.79 | - | Sơn La | Xe Khách | 29/10/2024 - 14:00 |
| 30M-390.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 89B-027.39 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 29/10/2024 - 14:00 |
| 88D-021.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 29/10/2024 - 14:00 |
| 98A-872.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 67B-031.79 | - | An Giang | Xe Khách | 29/10/2024 - 14:00 |
| 98A-891.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 92A-446.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 23A-165.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |