Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-145.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 15K-474.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 37K-510.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 61K-584.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51M-294.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 12A-272.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 30M-046.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 60C-783.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 30M-282.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 83A-195.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 99D-024.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 67C-191.79 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 12D-011.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 74A-278.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 89B-025.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-390.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 92A-446.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 26B-021.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 43A-975.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 88C-317.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 15K-470.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-348.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 61K-521.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 49C-385.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 88D-021.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51M-202.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 67B-031.79 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 14C-459.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51N-106.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 98A-877.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|