Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-214.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-246.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51M-247.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 37D-050.50 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 22A-280.28 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 36C-547.47 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 68B-035.03 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51N-075.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51M-242.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60C-767.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-241.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 24C-169.16 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51N-050.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60B-080.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 65A-523.23 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 84A-151.51 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 68C-181.83 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 81C-292.96 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 28C-126.12 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 86C-212.13 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 29K-414.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 28D-014.14 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 89A-540.40 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 36K-286.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 18C-174.17 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 68A-367.36 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 29K-436.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 22D-013.01 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 65B-028.02 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-390.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|