Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66B-026.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 61K-555.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 81C-290.00 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 37K-555.24 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-111.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 15K-466.64 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 98C-377.73 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 15K-461.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 93B-022.26 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 62B-033.35 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 63A-333.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 26A-244.45 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-271.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 49A-777.37 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 90D-009.99 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 93C-207.77 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 89B-027.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 88C-312.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 60C-777.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-066.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 43D-013.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 36D-029.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 61K-522.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-222.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 72C-271.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 98C-388.83 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 86A-333.15 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 99C-333.37 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 61K-555.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 47D-021.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|