Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-451.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-498.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-074.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-762.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 27C-075.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 17A-477.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 65A-501.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 38A-658.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-460.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-542.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 38A-644.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-221.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 37K-537.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-267.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20D-028.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-959.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51D-985.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-401.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 74A-285.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30L-443.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 68A-379.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-050.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-512.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 63B-032.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 63A-297.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 93A-476.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 60K-592.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20D-029.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30L-319.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-540.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|