Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98B-046.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 60C-777.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 66C-187.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-210.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 63A-333.48 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37C-596.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 38C-243.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 77C-264.44 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 19A-741.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 93D-011.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 88A-802.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 71A-222.08 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-399.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 63A-333.06 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36C-555.36 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-400.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61K-533.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 70B-036.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 98A-891.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 75A-393.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60C-777.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36C-555.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 65A-523.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 94A-111.63 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 23A-165.55 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 72C-279.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 93A-522.26 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 86A-333.46 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-111.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-252.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|