Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-681.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 21C-111.46 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 66A-305.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 19A-733.34 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 86A-333.34 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-222.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51L-911.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 34C-444.07 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 14K-044.40 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 71A-222.06 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 63A-333.05 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60C-766.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 20C-322.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 14K-000.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 88B-024.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37K-564.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 15K-493.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 15K-474.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 68A-372.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37K-555.45 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 47C-411.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61K-555.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 98A-888.17 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 15K-444.41 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 14K-000.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 98A-888.02 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 63A-333.48 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37C-596.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 66C-187.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-210.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|