Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-555.45 | - | Nghệ An | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 88C-311.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 31/10/2024 - 08:30 |
| 63A-333.06 | - | Tiền Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 60C-777.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 31/10/2024 - 08:30 |
| 15K-474.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 68A-372.22 | - | Kiên Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 71A-222.06 | - | Bến Tre | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 37C-596.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 31/10/2024 - 08:30 |
| 36C-555.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 31/10/2024 - 08:30 |
| 19A-741.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 86A-333.34 | - | Bình Thuận | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 75A-393.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 36C-555.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 31/10/2024 - 08:30 |
| 51M-210.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 08:30 |
| 61K-533.35 | - | Bình Dương | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 60K-648.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 98A-888.17 | - | Bắc Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 98A-888.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 94A-111.63 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 66A-305.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 38C-243.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 31/10/2024 - 08:30 |
| 77C-264.44 | - | Bình Định | Xe Tải | 31/10/2024 - 08:30 |
| 71A-222.08 | - | Bến Tre | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 29K-399.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | 31/10/2024 - 08:30 |
| 60K-681.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 61K-555.54 | - | Bình Dương | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 23A-165.55 | - | Hà Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 65A-523.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 15K-444.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | 31/10/2024 - 08:30 |
| 29K-400.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | 31/10/2024 - 08:30 |