Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-378.37 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 15C-496.96 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 23C-093.09 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 94B-016.16 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51M-141.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 71A-217.21 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 71C-138.38 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 37K-487.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 11D-011.11 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 60B-080.81 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 43A-942.42 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 76A-331.31 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 98C-393.98 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 83A-197.97 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-173.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 66A-305.05 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51M-222.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 48D-010.01 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 81A-464.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 14K-013.13 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 18A-490.90 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29K-414.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51M-306.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 84A-151.58 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 81A-454.59 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 14K-004.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-082.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51L-919.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 60C-787.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 72A-880.80 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|