Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-896.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 61C-623.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 20D-032.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 18C-174.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 94D-005.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 36K-296.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 61K-544.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 49A-770.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 37C-594.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-361.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 49C-388.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 48A-260.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 38A-681.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51M-289.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 98D-021.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 14C-455.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 60K-637.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 25B-011.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51M-184.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 71B-023.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-040.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 15K-474.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 47A-860.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51N-092.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 93A-511.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 11D-011.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 38C-249.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 15K-507.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 62C-217.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51L-998.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|