Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-544.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51M-184.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 47A-860.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 60K-637.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51N-092.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 15K-474.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 38A-681.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 15K-507.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 98D-021.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 18C-174.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 43A-960.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51N-048.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 49A-770.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 93A-511.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 15K-503.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 75D-012.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 71B-023.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 49C-388.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 20A-896.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 65C-261.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 25B-011.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 37C-594.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 72B-048.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 20D-032.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 11D-011.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 38C-249.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51M-168.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 65A-521.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51M-101.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-417.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|