Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-266.62 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 65D-011.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:45
|
| 89A-555.15 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 14A-999.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51M-172.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 81A-477.74 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 20D-033.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:45
|
| 38C-244.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 30M-222.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 79B-046.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 61K-532.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 29K-377.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 21C-111.47 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 29K-449.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 29K-382.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51M-107.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 14B-055.59 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 86C-211.12 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 29K-349.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51L-933.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 61K-551.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 85D-006.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 63A-333.13 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-262.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51N-111.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-255.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 73D-011.11 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-466.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51L-899.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 98A-866.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|