Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-473.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20C-310.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 18D-011.88 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 86A-306.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 98A-904.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 29K-417.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 49A-690.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 60K-498.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-071.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-783.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36C-473.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 37C-524.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 15K-487.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 79A-530.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 89A-557.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 28B-020.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 77A-334.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 98A-806.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-219.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 43A-905.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-107.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 81A-423.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 37K-494.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 35A-452.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 17C-206.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 11A-134.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 19C-237.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-532.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 34A-975.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 99D-022.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|