Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-011.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 97D-009.99 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-222.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 98A-866.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60K-701.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-466.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-173.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61K-551.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51L-899.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 67A-333.48 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15D-055.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-111.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 24D-011.19 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-333.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-262.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 99A-857.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51N-111.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-416.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-255.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 48C-122.26 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 79A-594.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 28A-267.77 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 63A-333.13 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 43C-314.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61K-560.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-222.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 82A-161.11 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 78B-022.23 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 76D-013.33 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-200.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|