Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-466.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 15D-055.56 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 30/10/2024 - 14:00 |
| 51M-111.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 24D-011.19 | - | Lào Cai | Xe tải van | 30/10/2024 - 14:00 |
| 30M-173.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 43C-314.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 79A-594.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 61K-560.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 28A-267.77 | - | Hòa Bình | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 29K-333.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 78B-022.23 | - | Phú Yên | Xe Khách | 30/10/2024 - 14:00 |
| 99A-857.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 76D-013.33 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 30/10/2024 - 14:00 |
| 78C-127.77 | - | Phú Yên | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 29K-416.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 92A-433.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 97D-009.99 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 30/10/2024 - 14:00 |
| 61K-564.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 67A-333.22 | - | An Giang | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 82A-161.11 | - | Kon Tum | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 47A-831.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 60K-687.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 34A-922.25 | - | Hải Dương | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 30M-222.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 89A-555.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 30M-200.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 51N-099.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 89A-555.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 60K-701.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 30M-046.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |