Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-400.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/10/2024 - 09:15 |
| 36K-303.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/10/2024 - 09:15 |
| 29K-464.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 09:15 |
| 64A-214.21 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 29/10/2024 - 09:15 |
| 83C-136.13 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 29/10/2024 - 09:15 |
| 61K-524.52 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/10/2024 - 09:15 |
| 65B-027.27 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 29/10/2024 - 09:15 |
| 66B-024.02 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 29/10/2024 - 09:15 |
| 36C-562.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/10/2024 - 09:15 |
| 81C-296.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 18A-513.13 | - | Nam Định | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 60K-659.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 15K-474.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 51M-248.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 81C-289.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 18A-494.98 | - | Nam Định | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 71C-135.13 | - | Bến Tre | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-276.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 69B-017.17 | - | Cà Mau | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 36C-565.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-303.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-327.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 67C-189.89 | - | An Giang | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 29K-418.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 85B-014.01 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 29K-460.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 36C-558.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 29K-413.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 34C-447.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 51M-176.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |