Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-949.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/10/2024 - 09:15 |
| 71B-023.23 | - | Bến Tre | Xe Khách | 29/10/2024 - 09:15 |
| 36K-256.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/10/2024 - 09:15 |
| 60C-771.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/10/2024 - 09:15 |
| 26A-235.23 | - | Sơn La | Xe Con | 29/10/2024 - 09:15 |
| 66B-024.02 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 29/10/2024 - 09:15 |
| 29K-464.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 09:15 |
| 30M-070.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 09:15 |
| 51N-114.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/10/2024 - 09:15 |
| 23B-013.13 | - | Hà Giang | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 19B-031.03 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 60K-659.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 17B-031.03 | - | Thái Bình | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 64B-020.22 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 24B-022.22 | - | Lào Cai | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 77A-362.36 | - | Bình Định | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-276.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-303.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 51M-176.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-327.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 29K-418.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 15K-474.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 34D-040.04 | - | Hải Dương | Xe tải van | 29/10/2024 - 08:30 |
| 86A-331.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 29K-413.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 29K-460.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 86A-332.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 51N-107.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 60K-645.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-202.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |