Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78C-127.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 85D-006.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 92A-433.36 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61K-564.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 34A-922.25 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 67A-333.22 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 89A-555.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-046.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51N-099.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 89A-555.63 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-348.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61C-626.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 78A-222.58 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 81C-300.01 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 34C-444.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51L-932.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-111.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 36C-555.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 93D-010.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 17C-222.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 49A-767.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 21A-222.78 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 38C-244.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 99C-340.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-026.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 92B-039.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 22D-011.16 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 89A-555.08 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61K-555.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 76B-030.00 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|