Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-857.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 76D-013.33 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 78C-127.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-416.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 92A-433.36 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61K-564.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 97D-009.99 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 67A-333.22 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 82A-161.11 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60K-687.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 47A-831.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61C-626.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 78A-222.58 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-048.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 21A-222.78 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 36C-555.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 17C-222.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 34C-444.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 93D-010.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 47A-833.36 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51L-932.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 48A-251.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 22D-011.16 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-222.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 81C-300.01 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 92B-039.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 79D-011.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 49A-767.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61K-555.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-111.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|