Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-831.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 34A-922.25 | - | Hải Dương | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 30M-222.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 89A-555.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 51N-099.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 30M-200.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 89A-555.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 60K-701.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 92A-438.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 30M-046.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 29K-348.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 81C-300.01 | - | Gia Lai | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 92B-039.99 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 30/10/2024 - 10:00 |
| 79D-011.11 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 30/10/2024 - 10:00 |
| 49A-767.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 61K-555.63 | - | Bình Dương | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-111.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 20A-871.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 76B-030.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51N-026.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 89A-555.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 37K-555.19 | - | Nghệ An | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51M-217.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 78A-222.98 | - | Phú Yên | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 99C-340.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 38C-244.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51L-905.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 92A-434.44 | - | Quảng Nam | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 71A-213.33 | - | Bến Tre | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 49C-388.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |