Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-297.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 66C-170.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-593.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 65A-455.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-598.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 47C-364.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 86A-323.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-763.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-472.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 86A-306.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 47A-721.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 97C-049.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 67A-315.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-513.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 62A-486.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 21B-013.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-258.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 34A-853.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 76A-336.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 27B-011.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 65A-455.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 79A-546.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51N-032.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 75B-032.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 66B-022.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 81A-423.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 49A-704.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 92A-416.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-284.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 92A-411.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|