Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-154.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 61K-598.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 11C-089.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 19A-747.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-307.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 36K-230.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 15C-497.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-088.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 65C-273.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 97A-099.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 37D-047.39 | - | Nghệ An | Xe tải van | 28/10/2024 - 14:00 |
| 36K-256.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 66C-190.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-146.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 69A-169.39 | - | Cà Mau | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 20B-038.39 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 28/10/2024 - 14:00 |
| 60C-767.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 51N-072.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 89C-358.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 61K-573.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 51M-079.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 79C-230.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 65C-264.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 37K-502.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 29K-359.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-096.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 88C-313.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 93C-201.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 29K-393.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 19C-267.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |