Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-362.36 | - | Bình Định | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-276.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 51M-176.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-303.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-327.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 29K-418.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 15K-474.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 34D-040.04 | - | Hải Dương | Xe tải van | 29/10/2024 - 08:30 |
| 86A-331.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 29K-413.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 29K-460.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 51N-107.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 60K-645.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 86A-332.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-202.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-106.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 36C-565.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 29K-469.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 18A-513.13 | - | Nam Định | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 81C-292.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 61C-615.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 69D-006.00 | - | Cà Mau | Xe tải van | 29/10/2024 - 08:30 |
| 70A-606.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 85B-014.01 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 15K-473.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 92A-444.47 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 75B-030.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 36C-558.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 18A-494.98 | - | Nam Định | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 60K-627.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |