Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-558.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 60K-627.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-412.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 81C-296.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 73C-193.19 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 92C-260.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 37K-535.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 71C-135.13 | - | Bến Tre | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 69B-017.17 | - | Cà Mau | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 81C-289.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 70C-216.21 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 75B-030.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 37K-494.95 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 51N-020.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 62A-485.85 | - | Long An | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-357.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 34C-447.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-326.32 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 67C-189.89 | - | An Giang | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 51M-248.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/10/2024 - 08:30 |
| 38A-684.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 98A-861.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 19B-031.03 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 60K-659.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 23B-013.13 | - | Hà Giang | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 17B-031.03 | - | Thái Bình | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 64B-020.22 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 24B-022.22 | - | Lào Cai | Xe Khách | 29/10/2024 - 08:30 |
| 77A-362.36 | - | Bình Định | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |
| 30M-276.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 08:30 |