Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-555.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 93D-010.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 49A-767.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 17C-222.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 21A-222.78 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 38C-244.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 99C-340.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 22D-011.16 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-026.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 92B-039.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 89A-555.08 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61K-555.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 76B-030.00 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 47A-833.36 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 48A-251.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51L-905.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 20A-871.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-217.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37K-555.19 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 49C-388.85 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 78A-222.98 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-033.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 92A-434.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-370.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 71A-213.33 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37K-499.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 51M-274.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 69C-105.55 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 72A-852.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 60K-699.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|