Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-033.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 78A-222.09 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 63B-033.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-221.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-214.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51L-935.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 74A-277.72 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 28A-270.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 62C-222.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-370.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 11C-088.83 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61C-626.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 78A-222.58 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-048.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 21A-222.78 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 36C-555.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 17C-222.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 34C-444.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 47A-833.36 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51L-932.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 93D-010.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 48A-251.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 22D-011.16 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-222.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 81C-300.01 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 29K-375.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 34C-444.59 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 43A-961.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 79B-044.40 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
30/10/2024 - 09:15
|
| 51M-076.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|