Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-434.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 49C-388.85 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 71A-213.33 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 21C-111.23 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-033.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 63B-033.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-221.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 78A-222.09 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-214.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51L-935.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 74A-277.72 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 62C-222.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-370.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 28A-270.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 11C-088.83 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 21A-222.78 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 36C-555.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61C-626.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 78A-222.58 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-048.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 17C-222.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 34C-444.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 93D-010.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 47A-833.36 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51L-932.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 67A-331.11 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 34C-444.19 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 51N-146.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 43A-957.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 37K-500.08 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|