Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-188.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-307.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 51M-154.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 61K-598.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 11C-089.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 19A-747.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 36K-230.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 15C-497.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-088.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 65C-273.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 97A-099.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 51L-940.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-360.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 61C-636.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 90A-292.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 92A-447.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-218.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 82D-013.79 | - | Kon Tum | Xe tải van | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-201.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 95B-016.79 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-384.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 51N-088.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 15K-471.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-102.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 60C-782.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 20C-321.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 97A-096.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 36C-553.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 29K-419.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 69D-006.79 | - | Cà Mau | Xe tải van | 28/10/2024 - 10:00 |