Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-270.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 72C-267.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-086.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 98A-873.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 61K-589.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 66C-188.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30M-307.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-154.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 61K-598.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 11C-089.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 19A-747.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-149.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 99A-854.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 48C-118.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 29K-384.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-224.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 89C-358.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 15C-484.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 93A-509.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 49A-753.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 84D-007.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 71C-137.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 79A-573.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 20A-864.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51L-940.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-360.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 61C-636.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 90A-292.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 92A-447.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-218.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|