Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70C-216.21 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 75B-030.30 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 86A-331.31 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 86A-332.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-412.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 70B-035.35 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 12D-009.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 15K-461.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 63A-333.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 36K-292.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-153.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 70A-585.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 27D-010.19 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 98A-874.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 97C-050.56 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 29K-438.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-282.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 18A-497.97 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 72D-015.01 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 63A-335.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 17A-494.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 68A-366.36 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 36K-258.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 38D-020.21 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 29B-658.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 84C-127.12 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-343.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 43A-951.51 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 34B-044.04 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 26B-020.29 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|