Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-954.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36C-465.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 98A-852.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-480.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 15K-465.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 74A-281.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 37K-495.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30L-609.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 37K-384.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 25A-078.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 38D-017.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 24D-009.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 19A-703.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20C-298.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 29K-212.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 63A-316.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20A-872.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 69C-099.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 49A-704.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 65C-276.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 17A-474.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51E-337.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-408.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 93A-491.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 47A-733.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 43A-930.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 75A-385.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 38A-707.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 83B-026.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20A-825.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|