Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84C-127.12 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-343.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 43A-951.51 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-263.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 34B-044.04 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 26B-020.29 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 49A-757.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 98A-905.05 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 77C-263.26 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 70C-219.21 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-287.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 60K-672.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 79A-575.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 77D-009.09 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 37C-586.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 36K-251.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 90A-295.95 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 26C-169.16 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-070.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 71A-213.21 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 49A-753.53 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 49A-755.75 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-198.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 14K-041.41 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 48D-010.10 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 73D-011.01 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51N-020.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 37C-585.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 95A-138.13 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 36K-292.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|