Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51E-346.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/10/2024 - 09:15
|
| 37K-484.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 43B-063.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
28/10/2024 - 09:15
|
| 60C-780.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51M-280.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51M-303.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 98C-390.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 89A-564.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 37K-515.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 30M-323.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 93A-507.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 83A-196.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 62A-494.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51N-085.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 34A-959.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 37K-574.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 43A-954.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 70A-584.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51M-063.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 61K-540.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 69A-174.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 79C-231.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 34A-930.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 36K-270.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 83C-133.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51N-134.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 62D-014.79 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
28/10/2024 - 09:15
|
| 22A-268.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 68A-366.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 30M-380.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|