Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-326.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-056.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 37B-047.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:00
|
| 77D-009.09 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 37C-586.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30M-061.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 15K-496.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 68A-379.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 29K-389.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 47C-418.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 19A-755.75 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 37K-545.46 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 66A-308.30 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-198.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 90A-295.95 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 19A-725.72 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-287.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 48D-010.10 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51N-020.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 37C-585.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 49A-753.53 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 60K-672.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 14K-041.41 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 81D-017.17 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 36K-251.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 26C-169.16 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30M-242.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-070.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 71A-213.21 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 92A-441.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|