Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-586.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 36K-251.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 90A-295.95 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 26C-169.16 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-070.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 71A-213.21 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 49A-753.53 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 49A-755.75 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-198.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 14K-041.41 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 48D-010.10 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 73D-011.01 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51N-020.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 37C-585.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 95A-138.13 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 36K-292.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-236.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 23D-011.01 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 81D-017.17 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-160.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-289.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 94B-015.01 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:00
|
| 61K-537.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 63A-340.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30M-242.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30L-929.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 34A-953.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 60C-756.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 92A-441.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 37K-483.83 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|