Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-857.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19C-280.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64C-118.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-179.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22A-255.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-664.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-560.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-041.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-017.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-787.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-513.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-843.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 25A-077.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-364.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-147.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-813.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-903.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-525.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-278.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-061.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-499.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-903.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-297.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-407.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-853.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-463.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-327.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-653.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-451.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-728.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|