Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-085.68 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-578.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-534.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-411.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-780.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-301.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-981.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-256.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-680.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92B-039.66 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-740.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-503.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78A-201.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24A-281.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-528.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-120.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65C-239.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-413.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-493.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-605.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 63A-326.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75A-395.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-601.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-330.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98D-016.68 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 76B-026.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-326.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-134.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-800.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-017.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |