Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-509.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-570.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20C-308.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20D-033.66 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-457.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-484.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-725.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-429.88 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-595.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-718.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-496.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 73C-181.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 76A-315.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-354.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 84D-008.86 | - | Trà Vinh | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14C-407.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-603.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 26A-227.66 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-078.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-271.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-708.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-264.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51N-017.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-209.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-162.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-750.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-351.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70C-207.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-704.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-283.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |