Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28B-019.79 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 28/10/2024 - 08:30 |
| 21C-114.79 | - | Yên Bái | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 35A-474.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 60K-636.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-280.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-183.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 51M-166.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 86A-332.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 88C-312.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 43A-946.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 23A-168.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-380.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 34A-932.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 98C-391.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 36C-558.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-414.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-150.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 51N-054.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 35A-482.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 29K-453.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 37K-488.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 29K-388.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 28B-020.79 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 28/10/2024 - 08:30 |
| 51M-077.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 51M-178.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 51M-269.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 72C-268.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 99C-338.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 98A-903.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 37K-504.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |