Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-041.41 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 81D-017.17 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 36K-251.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 23D-008.00 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 29K-348.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51L-898.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 19C-270.27 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51M-135.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 63D-014.01 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 61K-582.82 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 43C-323.24 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 15D-056.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 19B-030.30 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
28/10/2024 - 10:00
|
| 36C-563.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-158.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 15K-468.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 36C-567.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 99C-343.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-378.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 26C-163.16 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 14K-000.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 61K-571.71 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-182.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 85A-148.14 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 48C-121.21 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51M-292.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 61K-578.57 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 60C-765.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 15K-432.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 20A-891.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|