Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-287.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 60K-672.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 79A-575.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 22A-277.27 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 65B-026.02 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
28/10/2024 - 10:00
|
| 76A-332.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 98C-383.83 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 60C-765.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51M-215.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51L-898.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 19C-270.27 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 20A-891.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51M-135.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 63D-014.01 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 99C-337.37 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 43C-323.24 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51N-015.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 47A-838.36 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 97D-010.01 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-158.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 15K-468.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51M-141.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-242.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 28B-020.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
28/10/2024 - 10:00
|
| 23D-008.00 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 29K-348.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 19B-030.30 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
28/10/2024 - 10:00
|
| 85A-148.14 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 61K-582.82 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 36C-567.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|