Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99C-333.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 29K-420.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 62B-033.36 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:45
|
| 65D-011.15 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 11D-011.18 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51M-111.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 99A-864.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 15K-444.95 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 83A-199.98 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 29K-444.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 29K-331.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 17C-222.37 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 38D-022.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-399.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51M-066.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 19D-022.25 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51N-151.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 17C-222.45 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 93B-022.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 14A-999.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 43D-015.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 49A-777.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 14A-999.25 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 47C-414.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 36K-246.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 49D-015.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 38A-711.16 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 20A-870.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 11C-088.85 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 18A-490.00 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|