Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-271.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37C-575.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-472.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-671.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51D-827.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 97B-015.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43C-312.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66D-012.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35C-181.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 71B-025.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-134.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23A-162.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65C-272.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 77B-035.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-083.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29D-598.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-533.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 12A-243.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-850.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-540.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-708.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-443.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-507.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 48C-101.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-273.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78A-204.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 11A-118.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-151.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 95C-086.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 92C-259.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|