Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26C-163.16 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 14K-000.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 61K-571.71 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-182.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-158.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 15K-468.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 48C-121.21 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 76A-332.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 98C-383.83 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 60C-765.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51M-215.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 20A-891.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 85A-148.14 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 99C-337.37 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51N-015.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 47A-838.36 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51M-186.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51M-131.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 98B-048.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/10/2024 - 09:15
|
| 75C-163.63 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 98A-884.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 98A-860.60 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 62A-475.47 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 36B-050.51 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
28/10/2024 - 09:15
|
| 43A-946.94 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 35A-483.83 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 37K-515.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 47A-814.81 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 37K-535.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51N-023.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|