Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-588.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 47B-044.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 36K-252.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60C-756.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 84B-022.23 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 78A-222.03 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-082.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 93C-200.01 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-192.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51L-999.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51N-052.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 86A-333.28 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 20A-864.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 73D-011.19 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 29K-366.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 86C-212.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 92C-258.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51N-111.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-353.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 47C-414.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 17C-222.45 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51L-911.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 19D-022.25 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 38A-681.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 36K-246.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 93B-022.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51M-066.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 20A-870.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 14A-999.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51N-151.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|