Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-807.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-711.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-270.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27B-017.86 | - | Điện Biên | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78B-018.66 | - | Phú Yên | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-781.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65C-219.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-083.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-575.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-545.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-479.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 73C-185.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-781.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-547.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-150.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24C-171.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-507.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43C-308.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-760.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-417.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-300.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-045.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-654.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 26B-017.66 | - | Sơn La | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15C-467.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-905.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65C-217.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-725.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75A-375.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-468.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |