Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-764.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-211.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-582.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-457.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47C-364.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-701.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-277.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-493.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89C-337.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 67A-306.66 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-436.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-613.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-492.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-326.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15C-467.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21C-107.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-759.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-793.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14C-451.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-621.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-278.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17C-203.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-945.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81D-012.66 | - | Gia Lai | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-897.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-404.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 83B-022.68 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-554.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-534.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-327.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |