Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-314.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-494.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-499.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-413.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-903.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 76B-026.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-297.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-800.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-853.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-463.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-327.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-653.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-728.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-650.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-705.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-414.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-842.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-400.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-540.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 82B-020.68 | - | Kon Tum | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 63D-011.88 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-964.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-817.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77C-264.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-607.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-101.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-457.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-544.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-243.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60C-732.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |