Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65B-025.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 14K-011.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29K-333.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 34A-861.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51L-911.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 36C-546.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 20B-037.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 60B-077.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-088.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 81A-455.59 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 49C-400.06 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-281.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 98A-888.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51M-222.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 72A-861.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 62D-017.77 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 75A-398.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 60K-699.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 19A-722.23 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51N-111.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 90D-011.12 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 34A-966.63 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 63A-342.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29D-633.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 67A-333.05 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 97D-008.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 15K-444.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 37K-555.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 19D-022.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 36K-255.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|