Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-082.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78A-214.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-947.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-179.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-479.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-590.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-844.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-724.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-315.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-470.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-782.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 84D-008.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-714.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14C-407.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-205.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-535.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-527.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-064.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-044.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-227.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-443.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-711.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-416.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-297.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 85C-082.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-274.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-323.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64A-197.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-696.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-344.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|