Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-301.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-894.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-443.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75A-386.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-256.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-516.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-793.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 82B-022.68 | - | Kon Tum | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-365.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34C-437.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34B-045.88 | - | Hải Dương | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-802.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93C-196.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-714.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 83C-129.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-527.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98C-354.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-472.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48A-241.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66A-271.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-760.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-671.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-330.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-827.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66D-012.68 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 67A-326.88 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 69B-013.68 | - | Cà Mau | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-054.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-740.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-520.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |