Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-653.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-317.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 97C-052.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-242.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-778.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-537.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-271.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-852.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93C-196.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 25D-008.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-420.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-726.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-747.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-525.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-314.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-500.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-357.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-641.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15C-483.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-114.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-501.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-427.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-054.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-704.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-414.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-042.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-340.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-452.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51E-327.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-544.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|