Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 82B-021.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 30M-271.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 60K-660.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 30M-043.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 49A-750.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 15K-436.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 93A-517.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 77C-262.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 98A-871.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 36K-282.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-208.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51N-152.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 71B-024.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 21A-230.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 88B-024.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 60C-765.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 61K-548.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 93B-022.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 14A-991.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 30M-214.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51M-085.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 95A-140.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 43A-957.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 72A-843.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 29K-332.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 98D-022.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-105.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 20C-316.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-319.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 24A-315.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|