Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-276.76 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 47A-814.81 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 29K-474.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51N-023.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 24A-320.32 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51M-186.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 15K-450.45 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 36K-240.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 98A-884.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 98A-860.60 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 98A-872.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51M-100.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 62A-484.85 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 37K-515.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 37K-535.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 15C-484.83 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 34C-450.50 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 75C-163.63 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 78D-010.18 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
28/10/2024 - 09:15
|
| 77C-262.65 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51M-175.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 61C-634.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 35A-483.83 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 15K-504.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 49C-387.87 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 82D-011.01 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 36K-275.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 74D-015.01 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-060.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51L-982.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|