Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-082.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-330.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51D-827.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-810.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-326.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-540.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-413.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27A-127.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 68B-035.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-740.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 77A-329.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-549.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-317.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63B-033.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-628.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-718.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-340.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-654.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-035.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19C-280.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-157.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64C-118.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-431.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-179.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22A-255.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-560.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-041.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-787.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28C-113.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-980.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|