Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77B-040.88 | - | Bình Định | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-154.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21C-101.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95C-086.88 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92C-259.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-675.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-861.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 28A-260.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19C-245.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 68D-003.66 | - | Kiên Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99C-326.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77C-255.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 73C-196.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-411.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 68A-373.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-945.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-404.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-440.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-484.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-628.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-327.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-489.66 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-443.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-175.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-443.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 64C-118.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 85A-139.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-581.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-839.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60C-720.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |