Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-011.01 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 17C-221.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-125.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 19C-267.67 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30M-417.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30M-154.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 66C-191.96 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 20A-860.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 73B-020.28 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
28/10/2024 - 08:30
|
| 73C-197.97 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51N-147.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30K-613.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 15K-504.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 49C-387.87 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 82D-011.01 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 36K-275.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 74D-015.01 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-060.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51L-982.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 27D-010.15 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 62A-484.89 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-055.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 20A-864.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 21C-111.17 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 47A-815.81 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 99A-854.54 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 14C-463.63 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 35A-474.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 60K-664.64 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30L-813.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|