Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21C-111.17 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 81C-295.95 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 60K-664.64 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30L-813.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 35A-474.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 73C-196.19 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 98C-383.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 15C-494.94 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 28C-123.23 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30M-030.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51B-713.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
28/10/2024 - 08:30
|
| 89A-549.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 14K-011.01 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 21D-010.16 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-125.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 18C-181.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 20C-316.16 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 23C-090.09 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30M-154.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 66C-191.96 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51N-114.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 64D-008.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 20A-860.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 73A-372.72 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 73B-020.28 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-156.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30M-401.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 22A-271.71 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 15K-504.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 17D-013.13 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|