Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-446.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 14C-457.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 88A-803.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 14K-000.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 67A-333.57 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 34C-444.24 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 17A-493.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51M-090.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 75D-011.15 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51E-350.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 24D-013.33 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51E-344.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 73A-370.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 99A-891.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 30M-063.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 15K-444.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 79C-231.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51M-085.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 86B-027.77 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51M-286.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 30M-051.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 29K-399.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 66A-311.19 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 29K-433.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51M-111.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 30M-373.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 75A-400.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 83A-199.95 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 15K-511.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 97D-007.77 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|