Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-128.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-520.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 28A-269.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-750.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-526.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-498.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-394.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 25A-077.66 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-554.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-059.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-423.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47C-364.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-596.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-892.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29D-623.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98C-337.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-444.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66A-271.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-575.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-472.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-671.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-827.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 97B-015.88 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43C-312.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66D-012.68 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35C-181.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 71B-025.68 | - | Bến Tre | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-273.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78A-204.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 11A-118.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |