Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-292.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 76C-174.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51N-097.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-664.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-706.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-643.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 72A-826.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 69B-012.66 | - | Cà Mau | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24A-291.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-528.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-070.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38C-227.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 25A-077.68 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-147.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-813.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-278.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 63A-326.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-422.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-971.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-560.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61D-018.86 | - | Bình Dương | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-753.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-391.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-407.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-451.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-530.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24A-280.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-629.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29D-603.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77C-255.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |