Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-684.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15B-055.68 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95B-015.68 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-750.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89C-359.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-509.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-809.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 73C-196.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-125.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35C-169.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-708.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-492.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-277.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-309.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-489.66 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-177.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-435.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-208.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-175.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-436.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-857.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92C-257.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-506.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-780.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-164.86 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60C-720.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-770.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 28A-271.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60C-789.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-412.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |