Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-860.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 73B-020.28 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
28/10/2024 - 08:30
|
| 21D-010.16 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 18C-181.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 15K-504.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 82D-011.01 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 36K-275.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 20C-316.16 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 23C-090.09 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 74D-015.01 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51L-982.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51N-114.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 64D-008.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 27D-010.15 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 73A-372.72 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-055.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-156.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30M-401.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 22A-271.71 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 17D-013.13 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 20A-864.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 93C-202.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 47A-815.81 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 15C-495.95 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 24D-010.18 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 29K-414.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 28C-123.12 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 14C-454.59 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 90B-016.16 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 83B-025.02 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|