Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-484.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-628.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-327.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-489.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-443.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-175.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-443.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64C-118.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 85A-139.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-581.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-839.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60C-720.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-470.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-853.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15C-494.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-728.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-313.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93C-189.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-484.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-716.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-487.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-400.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-240.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-634.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23D-009.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-835.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-620.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-615.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81C-271.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-257.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|