Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-465.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 92B-039.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 95A-122.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-327.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 94C-087.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14K-044.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-532.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-829.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24A-281.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19B-026.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-602.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-499.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27A-120.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-445.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-156.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-812.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-569.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-182.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-423.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-812.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-725.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-429.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-595.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-718.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-496.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 73C-181.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-720.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-843.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99C-326.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 74A-260.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|