Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-326.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-395.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-646.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-899.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98D-016.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-326.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-531.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-134.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 92B-039.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78A-201.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43C-295.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24A-281.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-528.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27A-120.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-413.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-493.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-198.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-548.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17C-203.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 82D-010.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-451.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-493.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81D-012.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35C-170.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-146.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 21A-224.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-459.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38B-019.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-905.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-429.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|