Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-823.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 88A-805.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 34D-041.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 29K-352.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 61C-614.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 90B-015.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 21A-231.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 19C-264.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 38D-021.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-175.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 29D-634.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-266.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 34B-043.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 47A-837.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 66A-313.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 28B-018.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 20A-877.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 19A-728.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-110.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 83A-194.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 88D-022.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 73D-009.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-055.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 20A-896.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 34A-943.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 22A-278.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 88A-812.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 34A-970.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 24A-326.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-052.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|