Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28C-123.12 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 14C-454.59 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 90B-016.16 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 37K-492.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 83B-025.02 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 61K-529.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 68A-373.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 34B-046.46 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 79A-587.87 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 37K-550.50 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 30M-175.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 36K-260.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 34C-444.41 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 89A-538.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 29K-356.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 63C-229.29 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 21A-228.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 60K-636.35 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-137.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-138.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51L-903.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 22A-282.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 20C-320.32 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 60K-702.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 95A-143.14 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 89A-543.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 68D-010.10 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:45
|
| 85D-007.00 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:45
|
| 17A-513.13 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 61K-550.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|