Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-444.56 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 61C-634.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 48C-122.23 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 98D-022.20 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 20C-321.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 93C-199.96 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51M-135.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 36C-575.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51L-961.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 61K-544.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 98A-888.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 49A-766.63 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 19C-266.63 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 72A-865.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 15K-444.78 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 95B-019.99 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 94C-085.55 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 29K-354.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 34C-444.98 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 92A-444.47 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-111.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 81A-477.78 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 47A-822.25 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51L-922.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 61C-622.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 76A-333.55 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51N-111.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51M-111.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 67B-033.30 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 93D-008.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|