Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95B-019.99 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 81A-477.78 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 61C-622.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 34C-444.98 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 76A-333.55 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 67B-033.30 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51N-111.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 94C-085.55 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51L-922.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 29K-354.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51M-111.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-111.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 78A-222.46 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 60K-622.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 78A-222.19 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 72A-850.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 92A-444.47 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51N-111.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 17C-222.19 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 75A-394.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 88A-788.85 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 48C-122.23 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 65C-255.59 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 14C-466.63 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 65D-011.18 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 92A-433.38 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 20C-321.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 36C-575.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51M-192.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 61K-555.09 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|