Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67C-186.88 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-797.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14D-031.86 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-492.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-472.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-425.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-548.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-896.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-957.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21A-224.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-597.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-190.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 86A-314.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92A-400.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-500.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 26C-162.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-357.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65C-272.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15C-464.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95A-128.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-626.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-503.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-479.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15C-494.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-455.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-471.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-682.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-152.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-498.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65C-239.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |