Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-110.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 19A-728.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 88D-022.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 83A-194.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-055.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 73D-009.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 20A-896.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 34A-943.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 22A-278.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 88A-812.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 34A-970.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 98C-380.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 24A-326.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-052.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 29K-329.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 09:15
|
| 20A-862.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 22A-282.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 15K-442.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 98A-875.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 34C-436.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/10/2024 - 09:15
|
| 92A-441.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 51N-126.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 72B-045.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
25/10/2024 - 09:15
|
| 93A-523.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 14K-018.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 98A-908.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 30M-137.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 70C-213.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 09:15
|
| 61K-590.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 95B-016.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
25/10/2024 - 09:15
|