Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-500.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 65C-253.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 85A-151.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 21D-009.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 34B-046.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 14C-450.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 93B-024.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 97A-097.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 34A-937.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 61C-633.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51N-145.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 88A-823.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 34D-041.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 88A-805.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-053.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 09:15
|
| 15K-433.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 85A-147.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 66A-316.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 18A-505.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 20D-035.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
25/10/2024 - 09:15
|
| 89C-346.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
25/10/2024 - 09:15
|
| 67C-192.39 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 09:15
|
| 70A-596.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 15K-508.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 61K-529.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 15D-055.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
25/10/2024 - 09:15
|
| 30M-306.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 93A-518.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 35A-481.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 81A-461.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|