Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-865.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 95B-019.99 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 94C-085.55 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 29K-354.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 92A-444.47 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 34C-444.98 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 61K-522.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 78B-022.20 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 17C-222.47 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 14A-999.14 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 49B-033.30 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-288.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 29K-387.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 60D-022.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 29K-333.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 62C-217.77 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 19A-733.35 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 69C-108.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-111.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 62C-223.33 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 70D-011.16 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 20A-903.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 94A-111.83 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 78B-022.29 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 88A-827.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-331.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 66C-186.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 98A-888.12 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 98A-911.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 63A-333.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|