Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-575.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 20C-321.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51M-192.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 61K-555.09 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 92A-444.56 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 37K-540.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 29K-422.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-111.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 69C-108.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 62C-223.33 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 20A-903.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 94A-111.83 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 88A-827.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-331.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 36D-033.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 66C-186.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 72C-266.62 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 98A-888.12 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 63A-333.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 75D-011.19 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 99B-033.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 61K-522.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 14K-000.26 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51N-075.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 78B-022.20 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-167.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-288.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 49B-033.30 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 60K-653.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 37K-551.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|